Động cơ DC có hộp số

Các sản phẩm

Động cơ DC không chổi than không lõi XBD-2845

Mô tả ngắn gọn:


  • Điện áp định mức:12~36V
  • Mô-men xoắn định mức:32~43mNm
  • Mô-men xoắn khi dừng máy:295~388 mNm
  • Tốc độ không tải:16000~19000 vòng/phút
  • Đường kính:28mm
  • Chiều dài:45mm
  • Chi tiết sản phẩm

    Thẻ sản phẩm

    Giới thiệu sản phẩm

    Động cơ DC không chổi than không lõi XBD-2845 là động cơ hiệu suất cao và bền bỉ, mang lại hoạt động êm ái, tuổi thọ cao và hiệu suất được cải thiện nhờ cấu trúc không lõi và thiết kế không chổi than. Kích thước nhỏ gọn và khả năng tốc độ cao khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau, trong khi thiết kế bền bỉ đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Nhìn chung, động cơ DC không chổi than không lõi XBD-2845 là một động cơ đa năng và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng.

    Ứng dụng

    Động cơ không lõi Sinbad có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như robot, máy bay không người lái, thiết bị y tế, ô tô, công nghệ thông tin và truyền thông, dụng cụ điện, thiết bị làm đẹp, dụng cụ chính xác và công nghiệp quân sự.

    ứng dụng-02 (4)
    ứng dụng-02 (2)
    ứng dụng-02 (12)
    ứng dụng-02 (10)
    ứng dụng-02 (1)
    ứng dụng-02 (3)
    ứng dụng-02 (6)
    ứng dụng-02 (5)
    ứng dụng-02 (8)
    ứng dụng-02 (9)
    ứng dụng-02 (11)
    ứng dụng-02 (7)

    Lợi thế

    Ưu điểm của động cơ DC không chổi than không lõi XBD-2845:

    1. Cấu trúc không lõi và thiết kế không chổi than mang lại hoạt động êm ái và tuổi thọ cao.

    2. Giảm hiện tượng giật cục giúp cải thiện hiệu suất tổng thể.

    3. Kích thước nhỏ gọn cho phép dễ dàng tích hợp vào các hệ thống nhỏ gọn.

    4. Khả năng tốc độ đầu ra lên đến 17000 vòng/phút cho phép hoạt động hiệu quả trong nhiều ứng dụng khác nhau.

    5. Thiết kế bền bỉ đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.

    Tham số

    Mẫu động cơ 2845
    Ở mức danh nghĩa
    Điện áp định mức V

    12

    18

    24

    36

    Tốc độ danh nghĩa vòng/phút

    14240

    16013

    16999

    16275

    Dòng điện định mức A

    4,96

    5.07

    3,44

    2,68

    Mômen xoắn định mức mNm

    32,49

    43,77

    37,23

    43,77

    Tải miễn phí

    Tốc độ không tải vòng/phút

    16000

    18300

    19100

    18600

    Dòng điện không tải mA

    380

    360

    300

    280

    Ở hiệu suất tối đa

    Hiệu suất tối đa %

    81,9

    81,5

    80,6

    77,5

    Tốc độ vòng/phút

    14480

    16653

    17286

    16647

    Hiện hành A

    4.334

    3.748

    3.008

    2,298

    Mô-men xoắn mNm

    28.10

    31,52

    32,15

    36,76

    Ở công suất đầu ra tối đa

    Công suất đầu ra tối đa W

    123,7

    167,8

    169,2

    170,5

    Tốc độ vòng/phút

    8000

    9150

    9550

    9300

    Hiện hành A

    21.2

    19.2

    14.6

    9.9

    Mô-men xoắn mNm

    147,70

    175,10

    169,21

    175,07

    Tại quầy hàng

    Dòng điện dừng A

    42,00

    38,00

    28,80

    19,50

    Mô-men xoắn dừng mNm

    295,40

    350,19

    388,41

    350,13

    Hằng số động cơ

    Điện trở đầu cuối Ω

    0,29

    0,47

    0,83

    1,85

    Độ tự cảm đầu cuối mH

    0,023

    0,042

    0,072

    0,180

    Hằng số mô-men xoắn mNm/A

    7.10

    9:30

    11,87

    18.22

    Hằng số tốc độ vòng/phút/V

    1333

    1017

    796

    517

    Hằng số tốc độ/mô-men xoắn vòng/phút/mNm

    54.2

    52,3

    56,4

    53.1

    hằng số thời gian cơ học ms

    4,40

    4,25

    4,59

    4,32

    Quán tính rôto c

    7,76

    7,76

    7,76

    7,76

    Số cặp cực: 1
    Số lượng giai đoạn 3
    Trọng lượng của động cơ g 129
    Mức độ tiếng ồn điển hình dB ≤50

    Mẫu

    Cấu trúc

    Cấu trúc của động cơ DC không chổi than không lõi

    Câu hỏi thường gặp

    Câu 1. Bạn là công ty thương mại hay nhà sản xuất?

    A: Vâng. Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên về động cơ DC không lõi từ năm 2011.

    Câu 2: Làm thế nào để bạn kiểm soát chất lượng?

    A: Chúng tôi có đội ngũ kiểm soát chất lượng tuân thủ TQM, mỗi bước đều tuân theo các tiêu chuẩn.

    Câu 3. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) của bạn là bao nhiêu?

    A: Thông thường, số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 100 chiếc. Nhưng đơn hàng nhỏ từ 3-5 chiếc cũng được chấp nhận.

    Câu 4. Bạn có thể đặt hàng mẫu không?

    A: Chúng tôi có mẫu sản phẩm dành cho bạn. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết. Sau khi chúng tôi thu phí mẫu, bạn cứ yên tâm, phí này sẽ được hoàn lại khi bạn đặt đơn hàng số lượng lớn.

    Câu 5. Cách đặt hàng?

    A: Gửi yêu cầu báo giá → Nhận báo giá → Thương lượng chi tiết → Xác nhận mẫu → Ký hợp đồng/Đặt cọc → Sản xuất hàng loạt → Hàng hóa sẵn sàng → Thanh toán/Giao hàng → Hợp tác tiếp theo.

    Câu 6. Thời gian giao hàng là bao lâu?

    A: Thời gian giao hàng phụ thuộc vào số lượng bạn đặt hàng. Thông thường sẽ mất từ ​​30 đến 45 ngày.

    Câu 7. Làm thế nào để thanh toán tiền?

    A: Chúng tôi chấp nhận thanh toán trước bằng chuyển khoản ngân hàng (T/T). Ngoài ra, chúng tôi có nhiều tài khoản ngân hàng khác nhau để nhận tiền, ví dụ như đô la Mỹ hoặc nhân dân tệ, v.v.

    Câu 8: Làm thế nào để xác nhận thanh toán?

    A: Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng (T/T), PayPal, và các phương thức thanh toán khác. Vui lòng liên hệ với chúng tôi trước khi thanh toán bằng các phương thức khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể đặt cọc 30-50%, số tiền còn lại sẽ được thanh toán trước khi giao hàng.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.